Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
Chuyến bay
Thông tin chuyến bay
Chuyến bay đi
Chuyến bay đến
Hướng dẫn thủ tục
Hành khách quốc tế đến
Hành khách quốc tế đi
Hành khách quốc nội đến
Hành khách quốc nội đi
Hành khách nối chuyến
CƠ SỞ HẠ TẦNG DÀNH CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT/HẠN CHẾ DI CHUYỂN TẠI NHÀ GA HÀNH KHÁCH T1
CƠ SỞ HẠ TẦNG DÀNH CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT/HẠN CHẾ DI CHUYỂN TẠI NHÀ GA HÀNH KHÁCH T2
Hướng dẫn tìm hành lý thất lạc
Quy định về hành lý và giấy tờ tùy thân
Ký gửi hành lý
Quy định về danh mục vật phẩm
Giấy tờ sử dụng đi tàu bay
Quy định về xuất nhập cảnh và hải quan
Giải đáp thông tin
Giải đáp thông tin
Các hãng hàng không đang khai thác
Nhà ga hành khách
Bản đồ sân bay
Nhà ga quốc nội (T1)
Nhà ga quốc tế (T2)
Dịch vụ tiện ích
Wifi miễn phí
Nước uống miễn phí
Xe đẩy hành lý
Sạc pin thiết bị điện tử
Thân thiện với Trẻ em và Gia đình
Xe điện miễn phí
Dịch vụ Y tế
Dịch vụ đặc biệt
ACV Phòng Thương gia
Dịch vụ đón tiễn khách VIP
Dịch vụ Ăn uống và mua sắm
Dịch vụ ăn uống
Bán hàng miễn thuế
Dịch vụ mua sắm
Dịch vụ khác
Ngân hàng & ATM
Trông giữ hành lý
Đóng gói hành lý
Dịch vụ hộp ngủ
Hoàn thuế VAT
Hành lý thất lạc
Vận chuyển công cộng, vị trí đỗ xe
Xe buýt miễn phí cho khách nối chuyến
Phương tiện vận chuyển công cộng
Vị trí đỗ xe
Giá dịch vụ sân đỗ ô tô
Tin tức
Thông báo
Tin tức
Thông tin mặt bằng
Thông tin mời thầu
Về chúng tôi
Thông tin chung
Năng lực cảng hàng không
Hạ tầng kỹ thuật khu bay
Hạ tầng kỹ thuật nhà ga hành khách
CAM KẾT GIẢM PHÁT THẢI
Liên hệ
Phản hồi
Giới thiệu về Ủy ban chất lượng
Phiếu khảo sát khách hàng online
Báo cáo tự nguyện
CHUYẾN BAY
CHUYẾN ĐẾN
CHUYẾN ĐI
Chuyến đến
Chuyến đi
04 / Oct / 2026
05 / Oct / 2026
06 / Oct / 2026
CẢ NGÀY
00:00 - 01:59
02:00 - 03:59
04:00 - 05:59
06:00 - 07:59
08:00 - 09:59
10:00 - 11:59
12:00 - 13:59
14:00 - 15:59
16:00 - 17:59
18:00 - 19:59
20:00 - 21:59
22:00 - 23:59
TẤT CẢ NHÀ GA
Terminal 1
Terminal 2
TÌM KIẾM
Kế hoạch/Dự kiến
Nơi đến
Hãng
Chuyến bay
Nhà ga
Trạng thái
00:10 / 00:10
MANILA
VN647
T2
Departed
00:15 / 00:15
OSAKA
VN334
T2
Departed
00:15 / 00:15
NAGOYA
VN348
T2
Departed
00:20 / 00:20
SEOUL (ICN)
WE272
T2
Departed
00:25 / 00:50
TOKYO (NRT)
VN310
T2
Departed
00:30 / 00:30
TOKYO (NRT)
VJ932
T2
Departed
00:45 / 00:45
SEOUL (ICN)
7C2202
T2
Departed
01:05 / 01:05
BUSAN
VJ982
T2
Departed
01:15 / 01:15
BUSAN
VN428
T2
Departed
01:20 / 01:20
SHANGHAI (PVG)
HO1330
T2
Departed
01:20 / 01:20
OSAKA
VJ938
T2
Departed
01:30 / 01:30
DUBAI (DXB)
EK395
T2
Departed
01:30 / 02:20
FUKUOKA
VN356
T2
Departed
01:40 / 01:40
SEOUL (ICN)
VJ960
T2
Departed
01:40 / 01:40
NAGOYA
VJ920
T2
Departed
01:45 / 01:45
MANILA
PR596
T2
Departed
01:50 / 02:10
MANILA
5J747
T2
Departed
02:10 / 02:10
SHENZHEN
ZH108
T2
Departed
02:20 / 02:20
SHANGHAI (PVG)
MU5076
T2
Departed
02:50 / 02:50
HANGZHOU, P. R. CHINA
CA708
T2
Departed
02:50 / 03:30
TOKYO (NRT)
JL6740
T2
Departed
03:55 / 03:55
SEOUL (ICN)
KE362
T2
Departed
04:00 / 05:15
DUBAI (DWC)
EK9817
T2
Departed
04:15 / 06:50
CHENNAI MADRAS, INDIA
CHOAH708
T2
Departed
04:20 / 04:20
HO CHI MINH
FX5775
T1
Departed
04:45 / 04:45
SEOUL (ICN)
KJ388
T2
Departed
05:00 / 05:00
HO CHI MINH
VN205
T1
Departed
05:15 / 05:15
HO CHI MINH
9G803
T1
Departed
05:25 / 05:25
BANGKOK (BKK)
8K726
T2
Departed
05:30 / 05:05
TOKYO (HND)
CHN77999
T2
Departed
05:30 / 05:30
HO CHI MINH
VJ123
T1
Departed
05:40 / 05:40
DA NANG
VJ501
T1
Departed
05:45 / 05:45
HO CHI MINH
9G805
T1
Departed
05:45 / 05:45
CAM RANH
VJ771
T1
Departed
06:00 / 06:00
HO CHI MINH
VN243
T1
Departed
06:00 / 06:00
HO CHI MINH
VJ121
T1
Departed
06:00 / 06:00
QUI NHON
VN1621
T1
Departed
06:00 / 06:00
HUE
VN7543Z
T1
Departed
06:15 / 06:15
DA NANG
9G905
T1
Departed
06:15 / 06:15
DA NANG
VU635
T1
Departed
06:30 / 06:30
HO CHI MINH
9G809
T1
Departed
06:30 / 06:30
PHU QUOC
VJ449
T1
Departed
06:45 / 06:45
CAN THO
VJ461
T1
Departed
06:45 / 06:45
CAN THO
VN1201
T1
Departed
06:50 / 06:50
DA NANG
VN159
T1
Departed
06:50 / 06:50
VINH
VN1715
T1
Departed
06:55 / 06:55
DA LAT
VN1573
T1
Departed
07:00 / 07:00
HO CHI MINH
VN207
T1
Departed
07:00 / 07:00
HO CHI MINH
VJ125
T1
Departed
07:00 / 07:00
DA LAT
VJ401
T1
Departed
07:05 / 07:05
DA NANG
9G907
T1
Departed
07:05 / 07:05
PLEIKU
VN1615
T1
Departed
07:10 / 07:10
CAM RANH
VU1271
T1
Departed
07:10 / 07:10
PLEIKU
VJ421
T1
Departed
07:10 / 07:10
CHU LAI
VN1641
T1
Departed
07:15 / 07:15
HO CHI MINH
9G811
T1
Departed
07:15 / 07:15
PHU QUOC
9G1207
T1
Departed
07:15 / 07:15
CAM RANH
9G1143
T1
Departed
07:20 / 07:20
HO CHI MINH
VJ197
T1
Departed
07:25 / 07:25
PHU QUOC
VN1237
T1
Departed
07:25 / 07:55
KUALA LUMPUR
VJ905
T2
Departed
07:30 / 07:30
SINGAPORE
VN661
T2
Departed
07:30 / 07:30
DA NANG
VJ503
T1
Departed
07:45 / 07:45
DA NANG
VN163
T1
Departed
07:55 / 08:15
TOKYO (NRT)
VJ934
T2
Departed
08:00 / 08:00
HO CHI MINH
VN245
T1
Departed
08:10 / 08:10
PHU QUOC
9G1209
T1
Departed
08:10 / 08:30
HO CHI MINH
VJ127
T1
Departed
08:15 / 08:15
GUANGZHOU
CZ372
T2
Departed
08:15 / 08:15
DA NANG
BL6081
T1
Departed
08:15 / 09:25
HONG KONG
RH318.
T2
Departed
08:20 / 08:20
TOKYO (HND)
VN384
T2
Departed
08:20 / 08:20
DELHI
AI2391
T2
Departed
08:25 / 08:25
MANILA
5J745
T2
Departed
08:30 / 08:30
HO CHI MINH
VU751
T1
Departed
08:40 / 08:40
SOEKARNO
VJ929
T2
Departed
08:45 / 08:45
DOHA
QR983
T2
Departed
08:45 / 08:45
DONG HOI
VN1591
T1
Departed
08:45 / 08:45
HO CHI MINH
VJ129
T1
Departed
08:45 / 08:45
PHU QUOC
VJ447
T1
Departed
08:50 / 08:50
BANGKOK (BKK)
VN611
T2
Departed
08:50 / 08:50
CAM RANH
VJ7615
T1
Departed
08:55 / 08:55
KUALA LUMPUR
AK517
T2
Departed
09:00 / 09:00
CHENGDU (TFU)
3U3906
T2
Departed
09:00 / 09:00
HO CHI MINH
VN209
T1
Departed
09:00 / 09:00
PHU QUOC
VJ2869
T1
Departed
09:00 / 09:00
SEOUL (ICN)
CHCKS523
T2
Departed
09:05 / 09:05
BANGKOK (DMK)
FD643
T2
Departed
09:05 / 09:05
DA NANG
VJ505
T1
Departed
09:20 / 09:20
VIENTIANE
VN921
T2
Departed
09:20 / 09:20
HONG KONG
9G530
T2
Departed
09:20 / 09:20
HUE
VJ563
T1
Departed
09:25 / 09:25
HO CHI MINH
9G825
T1
Departed
09:30 / 09:30
MOSCOW
VN63
T2
Departed
09:35 / 09:35
HONG KONG
UO541
T2
Departed
09:35 / 09:35
DA NANG
VN165
T1
Departed
09:50 / 09:50
HO CHI MINH
VU775
T1
Departed
09:55 / 09:55
CAM RANH
VN1553
T1
Departed
09:55 / 09:55
B. MA THUOT
VN7603
T1
Departed
10:00 / 10:00
HO CHI MINH
VN247
T1
Departed
10:00 / 10:00
ANCHORAGE, ALASKA, USA
FX9744
T2
Departed
10:00 / 10:00
CAM RANH
9G1145
T1
Departed
10:05 / 10:05
TAIPEI
5Y8523
T2
Departed
10:10 / 10:10
SHANGHAI (PVG)
VN532
T2
Departed
10:10 / 10:10
HO CHI MINH
VJ131
T1
Departed
10:20 / 10:20
SEOUL (ICN)
VN414
T2
Departed
10:20 / 10:20
DA NANG
9G911
T1
Departed
10:20 / 10:20
CAN THO
VJ463
T1
Departed
10:20 / 10:20
HONG KONG
CX2048
T2
Departed
10:25 / 10:25
PHU QUOC
9G1221
T1
Departed
10:25 / 10:25
DENPASAR BALI
VJ997
T2
Departed
10:25 / 10:25
DA LAT
VJ403
T1
Departed
10:25 / 10:25
SINGAPORE
VN663
T2
Departed
10:30 / 10:30
B. MA THUOT
VJ1491
T1
Departed
10:35 / 10:35
BANGKOK (BKK)
TG561
T2
Departed
10:40 / 10:40
SHENZHEN
ZH102
T2
Departed
10:50 / 10:50
LONDON (LHR)
VN55
T2
Departed
10:50 / 10:50
HONG KONG
VN592
T2
Departed
10:55 / 10:55
BANGKOK (BKK)
VU137
T2
Departed
10:55 / 10:55
DA NANG
VN167
T1
Departed
11:00 / 11:00
HONG KONG
CX740
T2
Departed
11:00 / 11:00
HO CHI MINH
VN211
T1
Departed
11:00 / 11:00
ESENBOGA-ANKARA, TURKEY
CHVAJ99K
T2
Departed
11:05 / 11:05
GUANGZHOU
CZ3050
T2
Departed
11:10 / 11:10
TAIPEI
JX716
T2
Departed
11:10 / 11:10
BANGKOK (BKK)
VJ901
T2
Departed
11:10 / 11:10
PHU QUOC
VN1233
T1
Departed
11:10 / 11:40
DA NANG
VJ507
T1
Departed
11:15 / 11:15
QUI NHON
VN1623
T1
Departed
11:30 / 11:30
TAIPEI
CI792
T2
Departed
11:30 / 11:55
DA LAT
VN1575
T1
Departed
11:40 / 11:50
HO CHI MINH
VJ133
T1
Departed
11:45 / 11:45
PHU QUOC
VJ451
T1
Departed
11:45 / 11:45
CAM RANH
VJ775
T1
Departed
11:50 / 11:50
KOLKATA, INDIA
6E1632
T2
Departed
11:50 / 11:50
DA NANG
VN169
T1
Departed
11:50 / 11:50
PHU QUOC
9G1223
T1
Departed
12:00 / 12:00
HO CHI MINH
VN251
T1
Departed
12:00 / 12:00
TUY HOA
VN1651
T1
Departed
12:05 / 12:05
TAIPEI
BR398
T2
Departed
12:05 / 12:05
SEOUL (ICN)
KE442
T2
Departed
12:10 / 12:10
DA NANG
VJ515
T1
Departed
12:20 / 12:20
SHANGHAI (PVG)
CA704
T2
Departed
12:20 / 12:20
BANGKOK (DMK)
FD641
T2
Departed
12:20 / 12:20
HO CHI MINH
VJ137
T1
Departed
12:25 / 12:25
GUANGZHOU
VN506
T2
Departed
12:25 / 12:25
HO CHI MINH
9G841
T1
Departed
12:30 / 12:30
SHANGHAI (PVG)
CSG2688
T2
Departed
12:30 / 12:30
B. MA THUOT
VU1213
T1
Departed
12:30 / 12:30
CAN THO
BL6345
T1
Departed
12:30 / 14:15
SELETAR, SINGAPORE
CHVJT735
T2
Departed
12:40 / 12:40
SINGAPORE
SQ191
T2
Departed
12:40 / 12:40
DA NANG
VN161
T1
Departed
12:45 / 12:45
BANGKOK (BKK)
VN615
T2
Departed
13:00 / 13:00
HO CHI MINH
VN213
T1
Departed
13:00 / 13:00
PHU QUOC
VJ453
T1
Departed
13:00 / 14:30
ISTANBUL
TK6233
T2
Departed
13:05 / 13:05
KUALA LUMPUR
MH753
T2
Departed
13:10 / 13:10
LUANG PRABANG
VN931
T2
Departed
13:10 / 13:10
HO CHI MINH
9G843
T1
Departed
13:10 / 13:10
CAM RANH
VJ787
T1
Departed
13:15 / 13:15
DA NANG
9G923
T1
Departed
13:25 / 13:25
BEIJING (PEK)
CA742
T2
Departed
13:25 / 13:25
SEOUL (ICN)
OZ730
T2
Departed
13:25 / 13:25
CAM RANH
VN1559
T1
Departed
13:30 / 13:30
MUMBAI
QP626
T2
Departed
13:30 / 13:30
TAICHUNG
VJ948
T2
Departed
13:50 / 13:50
GUANGZHOU
ZH122
T2
Departed
13:50 / 13:50
HO CHI MINH
VJ191
T1
Departed
13:50 / 13:50
DA LAT
VN7573
T1
Departed
13:50 / 14:30
SHANGHAI (PVG)
CAO3116
T2
Departed
14:00 / 14:15
HO CHI MINH
VN253
T1
Departed
14:00 / 14:20
DA LAT
VJ407
T1
Departed
14:00 / 14:30
DIEN BIEN
VN1804
T1
Departed
14:05 / 14:05
DA NANG
VJ525
T1
Departed
14:05 / 14:20
HO CHI MINH
VJ143
T1
Departed
14:10 / 17:25
TAIPEI
BR6062
T2
14:25 / 14:25
CAM RANH
9G1155
T1
Departed
14:25 / 14:25
TAIPEI
VJ942
T2
Departed
14:25 / 14:25
SEOUL (ICN)
KE9374
T2
Departed
14:30 / 14:30
HO CHI MINH
9G845
T1
Departed
14:30 / 14:30
EHU
CHKYE9521
T2
Departed
14:30 / 14:50
HO CHI MINH
VJ141
T1
14:30 / 15:00
HO CHI MINH
HAI489
T1
14:35 / 14:50
KAOHSIUNG
VJ946
T2
14:35 / 14:55
DA NANG
VJ1505
T1
14:40 / 14:40
SHENZHEN
CZ8084
T2
14:40 / 14:40
HO CHI MINH
VJ145
T1
14:45 / 14:45
KUALA LUMPUR
VN681
T2
14:50 / 16:40
KUALA LUMPUR
AK513
T2
15:00 / 15:00
SHANGHAI (PVG)
MU6012
T2
15:00 / 15:00
HO CHI MINH
VN215
T1
Delayed
15:00 / 15:00
ANCHORAGE, ALASKA, USA
CV5781
T2
15:05 / 15:05
SHENZHEN
ZH104
T2
15:05 / 15:05
PLEIKU
VJ423
T1
15:10 / 15:10
DA NANG
9G925
T1
15:20 / 15:20
CHIANG MAI
FD871
T2
15:20 / 15:20
CAM RANH
VN1561
T1
15:30 / 15:30
SIEM REAP
VN837
T2
15:30 / 15:30
HO CHI MINH
9G855
T1
15:40 / 15:40
XIAMEN
MF860
T2
15:40 / 15:40
QUI NHON
VJ439
T1
15:40 / 15:40
DA LAT
VJ405
T1
15:45 / 15:45
GUANGZHOU
CZ8316
T2
15:45 / 15:45
KUNMING
MU9606
T2
15:45 / 15:45
HO CHI MINH
VJ147
T1
15:55 / 15:55
HUE
VJ567
T1
16:00 / 16:00
CAM RANH
VJ773
T1
16:00 / 16:00
HO CHI MINH
VN273
T1
16:05 / 16:05
BANGKOK (BKK)
VN619
T2
16:05 / 16:05
DA NANG
VN179
T1
16:15 / 16:15
SINGAPORE
SQ195
T2
16:15 / 16:15
DA NANG
9G927
T1
16:20 / 16:20
FUZHOU, P. R. CHINA
MF8698
T2
16:20 / 16:20
VIENTIANE
QV312
T2
16:20 / 16:20
SEOUL (ICN)
9G410
T2
16:20 / 16:20
SIEM REAP
VJ913
T2
16:25 / 16:25
MACAU
VU8501
T2
16:30 / 16:30
CAM RANH
VN1563
T1
16:35 / 16:35
DA NANG
VJ1511
T1
16:35 / 17:00
HUE
VN1545
T1
16:45 / 16:45
SHENZHEN
CZ8470
T2
16:45 / 16:45
PHU QUOC
VJ441
T1
16:45 / 16:45
CAN THO
VN1207
T1
16:50 / 16:50
HO CHI MINH
VJ151
T1
16:55 / 16:55
DA NANG
VU639
T1
17:00 / 17:00
HO CHI MINH
VN217
T1
17:00 / 17:00
CAN THO
VJ465
T1
17:05 / 17:05
QUI NHON
VN1625
T1
17:15 / 17:15
PHNOMPENH TECHO
VN923
T2
17:15 / 17:15
HO CHI MINH
9G863
T1
17:20 / 17:20
TAIPEI
VN578
T2
17:20 / 17:20
VINH
VN1717
T1
17:20 / 17:20
DA LAT
VU1283
T1
17:25 / 17:25
DA NANG
VN187
T1
17:30 / 17:30
B. MA THUOT
VJ495
T1
17:30 / 17:30
SELETAR, SINGAPORE
CHVPCWS
T2
17:45 / 17:45
DA NANG
VJ517
T1
17:50 / 17:50
TAIPEI
CI794
T2
17:55 / 17:55
NANKING/NANJING, P. R. CHINA
MF8714
T2
18:00 / 18:00
TAIPEI
BR386
T2
18:00 / 18:00
DOHA
QR977
T2
18:00 / 18:00
HO CHI MINH
VN259
T1
18:05 / 18:05
HO CHI MINH
VJ1157
T1
18:15 / 18:15
SHANGHAI (PVG)
CA756
T2
18:15 / 18:15
KAOHSIUNG
VN586
T2
18:15 / 18:15
ANCHORAGE, ALASKA, USA
5Y8532
T2
18:20 / 18:20
DA NANG
BL6071
T1
18:25 / 18:25
CHONGQING
PN6424
T2
18:25 / 18:25
SHENZHEN
ZH106
T2
18:30 / 18:30
SINGAPORE
SQ193
T2
18:45 / 18:45
SHANGHAI (PVG)
MU6014
T2
18:45 / 18:45
HO CHI MINH
9G869
T1
18:45 / 18:45
DA NANG
VJ521
T1
18:55 / 18:55
HO CHI MINH
VJ155
T1
19:00 / 19:00
HO CHI MINH
VN219
T1
19:05 / 19:05
BANGKOK (BKK)
VN617
T2
19:05 / 19:05
BEIJING (PKX)
MF8012
T2
19:10 / 19:10
HONG KONG
CX742
T2
19:10 / 19:10
LUANG PRABANG
QV314
T2
19:10 / 19:10
DA NANG
VN7057
T1
19:15 / 19:15
DELHI
VN981
T2
19:15 / 19:15
HO CHI MINH
9G871
T1
19:25 / 19:25
DA NANG
VJ519
T1
19:30 / 19:30
DA NANG
9G935
T1
19:35 / 19:35
HO CHI MINH
VJ1127
T1
19:45 / 19:45
DELHI
6E1634
T2
19:45 / 19:45
PHNOMPENH TECHO
K6851
T2
19:45 / 19:45
GUANGZHOU
CZ8178
T2
19:55 / 19:55
HO CHI MINH
9G873
T1
19:55 / 19:55
BEIJING (PKX)
VJ7712
T2
20:00 / 00:05+
HO CHI MINH
VU787
T1
Departed
20:00 / 20:00
SOEKARNO
VN635
T2
20:05 / 20:05
MUMBAI
VJ907
T2
20:05 / 20:05
PHU QUOC
VJ455
T1
20:10 / 20:10
HO CHI MINH
VJ159
T1
20:20 / 20:20
NANNING, P. R. CHINA
GX8972
T2
20:20 / 20:20
DA NANG
9G939
T1
20:30 / 20:30
HO CHI MINH
VN265
T1
20:40 / 20:40
ABU DHABI, U. A. EMIRATES
EY431
T2
20:45 / 20:45
BANGKOK (BKK)
TG565
T2
20:45 / 20:45
HO CHI MINH
VN263
T1
20:55 / 20:55
RANGOON
8M451
T2
20:55 / 20:55
HO CHI MINH
VJ161
T1
20:55 / 21:00
BANGKOK (DMK)
FD645
T2
21:00 / 21:00
HO CHI MINH
VN221
T1
21:00 / 21:00
KUALA LUMPUR
AK519
T2
21:05 / 21:05
HO CHI MINH
9G881
T1
21:10 / 21:10
TAIPEI
CI6596
T2
21:15 / 21:15
SHANGHAI (PVG)
VJ7238
T2
21:30 / 21:30
HONG KONG
CHDHK574
T2
21:40 / 21:40
HO CHI MINH
VJ163
T1
21:55 / 21:55
HO CHI MINH
VU779
T1
21:55 / 21:55
HO CHI MINH
9G883
T1
22:00 / 22:00
HO CHI MINH
VN267
T1
22:30 / 22:30
HONG KONG
8K528
T2
22:30 / 22:30
GUANGZHOU
VJ7526
T2
22:40 / 22:40
TEHRAN, IRAN
W55114
T2
22:45 / 22:45
HO CHI MINH
VJ167
T1
22:50 / 22:50
BANGKOK (BKK)
ET609
T2
22:55 / 22:55
ISTANBUL
TK165
T2
22:55 / 22:55
HO CHI MINH
BL6025
T1
23:00 / 23:00
FRANKFURT
VN37
T2
23:00 / 23:00
HAIKOU, P. R. CHINA
VJ32
T2
23:05 / 23:05
MACAU
NX949
T2
23:05 / 23:05
GUANGZHOU
FX6013
T2
23:10 / 23:10
SEOUL (ICN)
KE448
T2
23:15 / 23:15
SEOUL (ICN)
VJ962
T2
23:20 / 23:20
TOKYO (NRT)
JL752
T2
23:20 / 23:20
PARIS
VN19
T2
23:25 / 23:25
HO CHI MINH
VJ169
T1
23:30 / 23:30
SEOUL (ICN)
OZ734
T2
23:35 / 23:35
TOKYO (NRT)
NH898
T2
23:35 / 23:35
SEOUL (ICN)
VN416
T2
23:35 / 23:35
SHENZHEN
5X74
T2